Moss
Na Uy
Moss Resultados mais recentes
Moss Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Moss ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Moss là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Moss không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Moss để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Moss đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Moss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Moss tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Moss tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Moss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Moss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Moss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Moss thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 12.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 6.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Moss Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Moss Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 194 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
5
Race E.
|
|
29 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| |
24 | 185 | - | - | - | - | - | - |